Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn, các cách ấn tượng và dễ hiểu

Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn ấn tượng và dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

 

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn là một trong những chủ đề căn bản dành cho các bạn mới bắt đầu học giao tiếp bằng ngôn ngữ này. Tự học giới thiệu bản thân tiếng Hàn không hề khó, nhưng giống như bất cứ ngoại ngữ nào khác, điều này yêu cầu sự luyện tập. Sau đây chúng mình xin chia sẻ cho bạn cách giới thiệu chi tiết và đơn giản nhất!

 

giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn

 

1. Các chủ đề khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn

Câu chào thường là lời bắt đầu cuộc trò chuyện, đối với bất cứ ngôn ngữ nào. Một số cách để chào hỏi bằng tiếng Hàn là:

  • 안녕하세요 (an-nyong-ha-se-yo): Xin chào
  • 안녕하십니까? (an-nyong-ha-sim-ni-kka): Xin chào (được sử dụng với tính chất trang trọng, lễ phép hơn “안녕하세요”)
  • 안녕 (an-nyong): Xin chào (sử dụng với bạn bè, người đồng trang lứa hoặc người nhỏ tuổi hơn, mang tính chất thân thiết, gần gũi)

Và đừng quên một lời cảm ơn ở cuối bài giới thiệu nhé!

  • 감사합니다! (Xin cảm ơn!)

1.1. Giới thiệu tên bằng tiếng Hàn

Đây là mẫu câu quen thuộc và căn bản nhất trong bài giới thiệu bản thân. Nếu bạn tên là Hoa, chúng ta có hai mẫu câu như sau:

  • 저는 Hoa 입니다 (jeoneun Hoa ibnida): Tôi tên là Hoa.
  • 제 이름은 Hoa 입니다 (je ileum-eun Hoa ibnida): Tên tôi là Hoa.

1.2. Giới thiệu về tuổi bằng tiếng Hàn

Tuổi cũng là một trong những thông tin cần thiết khi giới thiệu bản thân với người bạn gặp lần đầu tiên. Hai mẫu câu thông dụng để giới thiệu tuổi bằng tiếng Hàn như sau:

  • 저는 (jeoneun)…살입니다 (sal-ibnida): Tôi …tuổi.
  • 제 생년월일은(Năm)년 (Tháng)월(Ngày)일입니다 (Tôi sinh ngày…)

Nếu bạn 19 tuổi và sinh ngày 18/01/2002, ta có 2 ví dụ như sau:

  • 저는 19 살입니다 (jeoneun-19-sal-ibnida): Mình 19 tuổi.
  • 제 생년월일은2002년 1월 18 일입니다 (Tôi sinh ngày 18/01/2021)

1.3. Giới thiệu về nghề nghiệp bằng tiếng Hàn

Đây là mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Hàn mà chúng mình muốn chia sẻ cho bạn:
저는 … (nghề của bạn) 입니다 (jeoneun…ibnida): Tôi là…
Ví dụ:

  • 저는 운전기사 입니다: Tôi là tài xế.
  • 저는 학생입니다: Tôi là học sinh.

Một số từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp mà bạn có thể trau dồi thêm như:

 

Tiếng Việt Tiếng Hàn Phiên âm
Kỹ sư 공학자 gonghagja
Giáo viên 선생님  seonsaengnim
Doanh nhân 실업가  sil-eobga
Sinh viên 학생  hagsaeng
bảo vệ 경비원 gyeongbiwon
Tiếp thị 마케팅  maketing
Hướng dẫn viên du lịch 관광안내원 gwangwang-annaewon
Ca sĩ 가수 gasu

 

1.4. Giới thiệu về sở thích bằng tiếng Hàn

Trong một bài giới thiệu về bản thân, đừng quên thêm cả sở thích của mình vào nhé! Biết đâu bạn sẽ tìm được người có chung sở thích với mình đó!

  • 제 취미는 … (sở thích) 입니다: Sở thích của tôi là …
    Ví dụ: 제 취미는 도약 입니다: Sở thích của tôi là nhảy.
  • 저는 …(Sở thích) 을/를 좋아합니다: Tôi thích…
    Dùng 을 khi đứng trước nó là một phụ âm: 음악을 아주 좋아합니다 (Tôi thích âm nhạc)
    Dùng 를 khi đứng trước nó là nguyên âm: 탐정 영화를 좋아해요 (Tôi thích phim trinh thám)
  • 취미가 뭐예요? (chwimiga mwoyeyo?): Sở thích của bạn là gì?

Một số từ vựng về sở thích:

 

Tiếng Việt Tiếng Hàn Phiên âm
Chụp ảnh 사진찍기 sajinjjiggi
Đọc sách 독서 (책을 읽기) dogseo (chaeg-eul ilg-gi)
Bơi lội 수영 suyeong
Trượt tuyết 스키를 이동  seukileul idong
Vẽ tranh 그림 그리기 geulim geuligi
Nghe nhạc 음악감상 (음악을 듣기) eum-aggamsang (eum-ag-eul deudgi)
Xem phim 영화감상(영화를 보다) yeonghwagamsang(yeonghwaleul boda)
Bóng chuyền 배구 baegu
Bóng rổ 농구 nong-gu
Thể thao 운동 undong

 

1.5. Giới thiệu gia đình bằng tiếng Hàn

Gia đình là nguồn cội của mỗi cá nhân, là nơi bạn thuộc về. Đừng quên giới thiệu sơ lược về gia đình bạn để có một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn hoàn chỉnh nhé!
Ví dụ:

  • 우리 가족은 세 사람이 있습니다: Gia đình tôi có 3 thành viên.
  • 우리 가족은 아버지와 어머니가 있습니다: Gia đình của tôi có bố và mẹ.

Một số từ vựng về các thành viên trong gia đình bằng tiếng Hàn mà bạn có thể tham khảo như:

 

Tiếng Việt Tiếng Hàn Phiên âm
Ông 할아버지 hal-abeoji
Bà ngoại 할머니 halmeoni
Ông nội 친할아버지 chinhal-abeoji
Bà nội 친할머니 chinhalmeoni
Ông ngoại 외할아버지 oehal-abeoji
Bố 아버지 abeoji
Mẹ 어머니 eomeoni
Em trai 남동생 namdongsaeng
Em gái 여동생 yeodongsaeng
Bố mẹ 부모 bumo
Tiếng Việt Tiếng Hàn Phiên âm

 

1.6. Giới thiệu về nơi bạn sinh sống bằng tiếng Hàn

Quê hương hoặc nơi bạn đang sinh sống cũng là một trong những thông tin quan trọng khi giới thiệu về bản thân. Sau đây là 3 mẫu câu thường được sử dụng nhất:

  • 저는… (địa danh) 사람입니다 (jeoneun … salam-ibnida): Tôi là người… (địa danh)
  • … (Nơi sống)에 삽니다 (…e sabnida): Tôi sống ở …
  • 제 고향은… (địa danh)입니다 (je gohyang-eun … ibnida): Quê của tôi ở…

Ví dụ:

  • 저는 베트남사람입니다 (jeoneun italliasalam-ibnida) : Tôi là người Ý.
  • 호치민에 삽니다 (hochimin-e sabnida): Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Xem thêm: Cách xin chào tiếng Hàn

2. 4 đoạn văn mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn

2.1. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn số 1

안녕. 제 이름은 투이 두옹입니다. 제 생일은 2002년 11월 12일입니다. 저는 학생입니다. 제 고향은 호치민입니다. 나는 대학에 있고 가족과 함께 살지 않습니다. 저희 가족은 총 5명입니다. 아버지는 올해 55세입니다. 내 아버지는 의사입니다. 어머니는 올해 47세입니다. 어머니는 사업가입니다. 수영과 음악 듣기를 좋아합니다. 스포츠도 가끔 해요. 감사하다.

Xin chào. Tôi tên là Thùy Dương. Ngày tôi chào đời là 12/11/2002. Tôi là một sinh viên. Quê hương tôi ở Hồ Chí Minh. Tôi hiện đang học đại học và sống xa gia đình. Nhà tôi có 5 thành viên. Bố tôi năm nay 55 tuổi. Bố tôi là một bác sĩ. Mẹ tôi thì 47 tuổi. Mẹ tôi là một doanh nhân. Tôi thích bơi lội và nghe nhạc. Đôi khi tôi cũng chơi thể thao. Tôi xin cảm ơn.

2.2. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn số 2

안녕하세요? 제 이름은 Phương Linh입니다. 제 생일은 1998년 8월 8일이고 올해 23살입니다. 저는 회사원입니다. 제 고향은 Bac Ninh 입니다. 하지만 지금 하노이에서 살고 있습니다. 우리 가족은 모두 3명입니다. 아버지, 어머니, 저입니다. 우리 아버지는 55살이시고 우리 어머니는 47살이십니다. 취미는 TV시청, 게임, 배드민턴. 내가 가장 좋아하는 음식은 프라이드 치킨이다. 감사합니다.

Xin chào. Tên của tôi là Phương Linh. Tôi sinh vào ngày 8/8/1998 và năm nay tôi 23 tuổi. Tôi là nhân viên văn phòng. Quê tôi ở Bắc Ninh còn hiện tại tôi sống ở Hà Nội. Gia đình của tôi có tất cả 3 người. Bố, mẹ và tôi. Bố tôi 55 tuổi còn mẹ tôi 47 tuổi. Bố mẹ tôi đều là bác sĩ. Sở thích của tôi là xem tivi, chơi game và đánh cầu lông. Tôi thích ăn gà rán. Tôi xin cảm ơn.

2.3. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn số 3

안녕하세요? 저는 Phan Dang입니다. 저는 35살입니다. 저는 베트남에서 왔고 하노이에 살고 있습니다. 나는 배우입니다. 지금 Ho Chi Minh 에서 살고 있습니다. 우리 가족은 모두 3명입니다. 나와 나의 부모님. 아버지는 55 세입니다. 그리고 우리 아빠는 의사. 우리 우리 어머니는 48 세입니다. 그리고 엄마는 공무원입니다. 나는 음악을 듣고 영화를 보는 것을 좋아합니다. 감사합니다.
Chào bạn. Tên tôi là Phan Đăng. Năm nay tôi 35 tuổi. Tôi đến từ Việt Nam và hiện tại đang sinh sống tại Hồ Chí Minh. Tôi đang là một diễn viên. Gia đình tôi có 3 người. Tôi và bố mẹ tôi. Bố tôi 55 tuổi và là một bác sĩ. Mẹ tôi 48 tuổi và đang là một công chức. Tôi thích nghe nhạc và xem phim. Xin cảm ơn!

2.4. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn số 4

안녕하십니까? (annyeonghasibnikka)
Xin chào bạn.

저는 Hoa 입니다. (jeoneun Hoa ibnida)
Tôi tên là Hoa.

저는올해 17 살입니다 (naneun yeol-ilgob sal-ibnida).
Năm nay tôi 17 tuổi.

저는 학생입니다 (jeoneun hagsaeng-ibnida)
Tôi là một sinh viên.

제고향은 Nghệ An 입니다 (jegohyang-eun Nghệ An ibnida)
Quê tôi ở Nghệ An.

우리 가족은 세 명의 구성원이 있습니다 (uli gajog-eun se myeong-ui guseong-won-i issseubnida)
Gia đình chúng tôi có 3 người.

부모님과 나 (bumonimgwa na)
Bố mẹ tôi và tôi.

엄마와 아빠는 모두 마흔 살입니다 (eommawa appaneun modu maheun sal-ibnida)
Bố mẹ tôi đều 40 tuổi.

(취미는 여행, 영화감상, 달리기 chwimineun yeohaeng, yeonghwagamsang, dalligi)
Sở thích của tôi là du lịch, xem phim, chạy bộ.

감사합니다 (gamsahabnida)
Xin cảm ơn.

3. Hướng dẫn những câu nói kết thúc sau giới thiệu bản thân

Bất kỳ một cuộc trò chuyện nào cũng không thể thiếu câu kết thúc và hứa hẹn được rồi! Sau đây là một số mẫu câu kết thúc cuộc trò chuyện chuyên nghiệp và dễ sử dụng:
오늘 만나서 반가웠습니다: Tôi rất vui được gặp anh hôm nay.
다시 만나 뵙기를 바랍니다: Tôi mong rằng chúng ta sẽ có dịp gặp lại nhau.
나중에 가서 뵙겠습니다: Tôi sẽ đến và gặp anh sau
다시 뵙겠습니다: Tôi sẽ gặp lại anh.
안녕히 가십시오. 또 오시기 바랍니다: Tạm biệt. Tôi sẽ trông chờ vào lần hẹn gặp sau.
좋은 하루 되십시요: Chúc bạn có một ngày tốt lành.
즐겁게 지내세요: Chúc bạn vui vẻ.

 

Tải ngay: Giáo trình tự học tiếng Hàn

 

Trên đây là tổng hợp những chia sẻ của chúng mình về cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn. Mong rằng bài viết đã tạo ra được những giá trị hữu ích dành cho bạn. Đừng quên theo dõi Tiếng Hàn Mi Edu để cùng đồng hành với nhau trên hành trình học tiếng Hàn bạn nhé!

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


Call Now Button